raus
B1//ʁaʊ̯s//
Ra ngoài, bên ngoài (thường dùng như trạng từ chỉ hướng hoặc vị trí).
out (direction)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Geh raus! — Đi ra ngoài!
- Er kam aus dem Haus raus. — Anh ấy ra khỏi nhà.
Tips
- raus – umgangssprachlich für 'heraus'.