die
Rauschbeere
B1//ʁaʊ̯ʃbeːʁə//
Quả mọng gây ảo giác, nấm/quả có tác dụng gây mê hoặc thay đổi nhận thức (danh từ giống cái).
intoxicating berry (e.g., juniper)
- Plural
- Rauschbeeren
- Category
- obst-gemuese
Example sentences
- Die Rauschbeere ist nicht zum Verzehr geeignet. — Quả mọng gây ảo giác không thích hợp để ăn.
- Rauschbeeren können halluzinogen wirken. — Quả mọng gây ảo giác có thể có tác dụng gây ảo giác.
Tips
- Rausch + Beere – feminin.