der
Regenguss
B1//ˈʁeːɡn̩ˌɡʊs//
cơn mưa lớn
heavy shower
- Plural
- Regengüsse
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Ein plötzlicher Regenguss überraschte die Fußgänger. — Một cơn mưa rào bất ngờ đã làm những người đi bộ bất ngờ.
- Nach dem Regenguss trocknete die Straße schnell. — Sau cơn mưa rào, con đường nhanh chóng khô ráo.
Tips
- Regen + Guss – maskulin.