der
Regolith
B1//ʁəɡɔlɪt//
Tầng đất đá vụn (thường dùng trong thiên văn học, chỉ lớp vật chất bề mặt trên các hành tinh/mặt trăng).
regolith
- Plural
- Regolithe
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Der Regolith auf dem Mond besteht aus feinem Staub. — Lớp đất đá vụn trên Mặt Trăng bao gồm bụi mịn.
- Regolith ist das Lockergestein auf Planetenoberflächen. — Regolith là đá vụn rời trên bề mặt các hành tinh.
Tips
- Der Regolith – maskulin, geologischer Begriff.