das
RIF
B1//ʁɪf//
Viết tắt/Từ viết tắt (Acronym). (Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, thường là tên viết tắt của một tổ chức hoặc khái niệm kỹ thuật)
acronym (e.g., Reduction in Force)
- Plural
- RIFs
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Die Bedeutung von RIF hängt vom Kontext ab. — Ý nghĩa của RIF phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- In der Informatik steht RIF oft für Rule Interchange Format. — Trong tin học, RIF thường là viết tắt của Rule Interchange Format.
Tips
- Akronym – je nach Fachgebiet unterschiedlich.