die
Ringschiene
B1//ˈʁɪŋˌʃiːnə//
Thanh ray vòng/Thanh ray tròn (một loại thanh ray có hình dạng vòng hoặc được lắp vòng)
ring rail
- Plural
- Ringschienen
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Die Ringschiene führt den Strom. — Thanh ray vòng dẫn dòng điện.
- Die Ringschiene ist Teil des Motors. — Thanh ray vòng là một phần của động cơ.
Tips
- Ring + Schiene – feminin.