das
Röntgenbild
B1//ˈʁœntɡn̩ˌbɪlt//
hình ảnh X-quang
X-ray image
- Plural
- Röntgenbilder
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Das Röntgenbild zeigt einen Bruch. — Hình ảnh X-quang cho thấy một vết nứt.
- Der Arzt betrachtete das Röntgenbild. — Bác sĩ xem xét hình ảnh X-quang.
Tips
- Röntgen + Bild – Neutrum.