ruhen
B1//ˈʁuːən//
1. Nghỉ ngơi, nghỉ ngơi (về thể chất/tinh thần). 2. Yên tĩnh, tĩnh lặng (trạng thái).
to rest, to be at rest
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Die Arbeit ruht am Sonntag. — Công việc nghỉ ngơi vào Chủ nhật.
- Lass die Sache ruhen. — Hãy để mọi việc yên.
Tips
- ruhen – regelmäßiges Verb.