sächlich
B1//ˈzɛçlɪç//
Không mang giới tính (dùng để chỉ vật thể hoặc khái niệm trừu tượng)
neuter (grammatical gender)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Das Wort 'Mädchen' ist sächlich. — Từ 'Mädchen' thuộc giống trung.
- Der sächliche Artikel ist 'das'. — Mạo từ của giống trung là 'das'.
Tips
- sächlich – grammatischer Begriff für Neutrum.