sänge
B1//zɛŋə//
Sẽ hát (thì tương lai/Konjunktiv I, ngôi thứ nhất số ít)
would sing (1st/3rd sg Konjunktiv II)
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Wenn ich könnte, sänge ich ein Lied. — Nếu tôi có thể, tôi sẽ hát một bài.
- Er sänge, wenn er nicht heiser wäre. — Anh ấy sẽ hát nếu không bị khàn giọng.
Tips
- Konjunktiv II von singen.