säßen
B1//zɛsən//
ngồi
would sit (plural Konjunktiv II)
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Wenn sie Zeit hätten, säßen sie länger. — Nếu họ có thời gian, họ sẽ ngồi lâu hơn.
- Die Gäste säßen im Kreis. — Các vị khách sẽ ngồi thành vòng tròn.
Tips
- Konjunktiv II Plural von sitzen.