sahnigstem
B1//zaːnɪɡstəm//
Mịn màng nhất, béo ngậy nhất (so sánh nhất của *sahnig* - kem/mịn)
creamiest (dative superlative)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Mit sahnigstem Geschmack überzeugte die Suppe. — Với hương vị béo ngậy nhất, món súp đã thuyết phục.
- Dem sahnigstem Dessert fehlte die Süße. — Món tráng miệng béo ngậy nhất thiếu vị ngọt.
Tips
- Superlativ von sahnig – Dativ.