salzarm
B1//ˈzalt͡sˌʔaʁm//
Mặn (tính từ, dùng để miêu tả vị hoặc mùi vị)
low in salt
- Category
- gesundheit-ernaehrung
Example sentences
- Eine salzarme Diät ist gesund. — Chế độ ăn ít muối là tốt cho sức khỏe.
- Salzarme Lebensmittel sind oft teurer. — Thực phẩm ít muối thường đắt hơn.
Tips
- Salz + arm – Adjektiv.