samtenem
B1//zamtənəm//
Bằng nhung; có chất liệu nhung (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật liệu hoặc màu sắc).
velvet (dative adj.)
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Mit samtenem Stoff war der Sessel bezogen. — Với vải nhung, ghế bành được bọc.
- Dem samtenem Kleid fehlte der Glanz. — Chiếc váy nhung thiếu độ bóng.
Tips
- samten – von Samt, Dativ.