sandig
B1//ˈzandɪç//
Bằng cát; có tính chất cát (dùng để miêu tả đất, bãi biển, hoặc vật liệu).
sandy
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Der sandige Boden ist trocken. — Đất cát khô.
- Ein sandiger Strand lädt zum Sonnenbaden ein. — Một bãi biển cát mời gọi tắm nắng.
Tips
- sandig – von Sand.