satt
B1//zat//
No bụng, no cơn đói, đã đủ (về mặt vật chất hoặc cảm xúc).
full (after eating)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Nach dem Essen bin ich satt. — Sau bữa ăn, tôi no.
- Ein sattes Grün bedeckt die Wiese. — Màu xanh đậm phủ kín đồng cỏ.
Tips
- satt – Adjektiv, Gegenteil: hungrig.