schade
B1//ˈʃaːdə//
đáng tiếc
too bad, a pity
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Schade, dass du nicht kommen kannst. — Tiếc quá, bạn không thể đến.
- Das ist wirklich schade. — Điều đó thực sự đáng tiếc.
Tips
- schade – unveränderliches Prädikativum.