schaff
B1//ʃaf//
*(Lưu ý: Đây là dạng chia của động từ 'schaffen'. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'xoay sở'.)*
create (imperative of schaffen)
- Category
- arbeit
Example sentences
- Schaff Platz! — Hãy dọn chỗ!
- Schaff die Arbeit! — Hãy hoàn thành công việc!
Tips
- Imperativ von schaffen.