schalldichtem
B1//ʃaldɪçtəm//
Chống ồn, cách âm (dạng tính từ, thường đi kèm với danh từ).
soundproof (dative)
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Mit schalldichtem Material baute er das Studio. — Với vật liệu cách âm, anh ấy đã xây dựng phòng thu.
- Dem schalldichtem Raum fehlte die Belüftung. — Căn phòng cách âm thiếu sự thông gió.
Tips
- Schall + dicht – Dativ.