die
Scharia
B1//ʃaˈʁiːa//
Khu vực; phần; khu vực được phân chia (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc kiến trúc)
Sharia (Islamic law)
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Die Scharia ist das islamische Rechtssystem. — Sharia là hệ thống luật Hồi giáo.
- In einigen Ländern wird die Scharia angewendet. — Ở một số quốc gia, luật Sharia được áp dụng.
Tips
- Die Scharia – feminin, arabisch.