das
Scheingericht
B1//ˈʃaɪ̯nɡəˌʁɪçt//
Món ăn trông có vẻ ấn tượng/món ăn giả (nghĩa bóng: vẻ bề ngoài)
mock trial, sham court
- Plural
- Scheingerichte
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Das Scheingericht sollte nur abschrecken. — Phiên tòa giả chỉ nhằm mục đích răn đe.
- Ein Scheingericht ohne echte Richter ist wertlos. — Một phiên tòa giả không có thẩm phán thực sự là vô giá trị.
Tips
- Schein + Gericht – Neutrum.