scheußliches
B1//ʃɔɪ̯slɪçəs//
Xấu xí, ghê tởm, kinh tởm (dùng để miêu tả ngoại hình hoặc vật chất)
hideous (neuter)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein scheußliches Bild hing an der Wand. — Một bức tranh xấu xí treo trên tường.
- Das scheußliche Wetter hält an. — Thời tiết tồi tệ vẫn tiếp diễn.
Tips
- scheußlich – Adjektiv.