schick
B1//ʃɪk//
thời trang
chic, stylish
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Ein schickes Kleid trägt sie. — Cô ấy mặc một chiếc váy thời trang.
- Das Restaurant ist sehr schick. — Nhà hàng rất sang trọng.
Tips
- schick – Adjektiv, aus dem Französischen.