schicksten
B1//ʃɪkstən//
sang trọng nhất
most chic (superlative)
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Der schickste Anzug hing im Schrank. — Bộ vest sang trọng nhất treo trong tủ.
- Die schickste Frisur hatte sie. — Cô ấy có kiểu tóc thời trang nhất.
Tips
- Superlativ von schick.