schiffbarstem
B1//ʃɪfbaʁstəm//
Khả thi nhất về mặt tàu thuyền (dạng tính từ so sánh nhất, bị biến cách).
most navigable (dative superlative)
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Mit schiffbarstem Fluss war der Transport einfach. — Với con sông có thể đi lại dễ dàng nhất, việc vận chuyển rất dễ dàng.
- Dem schiffbarstem Gewässer folgte der Hafen. — Vùng nước có thể đi lại tốt nhất được nối tiếp bởi cảng.
Tips
- Superlativ von schiffbar – Dativ.