die
Schifffahrt
B1//ˈʃɪfˌfaːɐ̯t//
Ngành hàng hải, giao thông đường biển, hoạt động vận tải bằng tàu thuyền.
shipping, navigation
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Die Schifffahrt auf dem Rhein ist lebhaft. — Giao thông đường thủy trên sông Rhine rất nhộn nhịp.
- Die Schifffahrt ist wichtig für den Handel. — Vận tải biển rất quan trọng cho thương mại.
Tips
- Schiff + Fahrt – feminin, mit drei 'f' (Rechtschreibreform).