die
Schlacke
B1//ˈʃlakə//
Danh từ: 1. Xỉ (vật liệu thải công nghiệp, cặn bã). 2. (Nghĩa lóng) Kẻ thất bại, người vô dụng, đồ bỏ đi.
slag, waste (also loser coll.)
- Plural
- Schlacken
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Die Schlacke aus der Verbrennung ist Abfall. — Xỉ từ quá trình đốt là chất thải.
- Nach dem Spiel nannte er die Mannschaft Schlacke. — Sau trận đấu, anh ta gọi đội là đồ bỏ đi.
Tips
- Die Schlacke – feminin, industriell und umgangssprachlich abwertend.