schlapp
B1//ʃlap//
yếu ớt
limp, weak
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Nach dem Marathon war er völlig schlapp. — Sau cuộc chạy marathon, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.
- Die schlappe Hand fiel herunter. — Bàn tay yếu ớt buông thõng.
Tips
- schlapp – Adjektiv.