schlappstes
B1//ʃlapstəs//
yếu nhất, kém nhất
weakest (neuter superlative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Das schlappste Seil riss als Erstes. — Sợi dây yếu nhất đã đứt đầu tiên.
- Die schlappste Leistung zeigte der letzte Läufer. — Thành tích yếu nhất được thể hiện bởi người chạy cuối cùng.
Tips
- Superlativ von schlapp – neutrum.