der
Schleichweg
B1//ˈʃlaɪ̯çˌveːk//
Đường tắt, lối đi bí mật, đường vòng ít người biết đến.
secret path
- Plural
- Schleichwege
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Er nahm einen Schleichweg, um den Stau zu umgehen. — Anh ấy đi đường vòng để tránh tắc đường.
- Schleichwege sind oft unbekannt. — Các lối đi bí mật thường không được biết đến.
Tips
- schleichen + Weg – maskulin.