schlimmstem
B1//ʃlɪmstəm//
Tệ nhất (dạng so sánh nhất, dùng trong cách Dative/Accusative)
worst (dative superlative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Mit schlimmstem Ausgang endete der Film. — Với kết cục tồi tệ nhất, bộ phim kết thúc.
- Dem schlimmstem Sturm trotzte das Haus. — Ngôi nhà chống chọi được cơn bão tồi tệ nhất.
Tips
- Superlativ von schlimm – Dativ.