der
Schlingel
B1//ˈʃlɪŋl̩//
thằng nhóc, đứa trẻ nghịch ngợm
rascal, scamp
- Plural
- Schlingel
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Der kleine Schlingel hat wieder Unsinn gemacht. — Thằng nhóc nghịch ngợm lại làm trò quậy.
- Sei kein Schlingel! — Đừng nghịch ngợm!
Tips
- Der Schlingel – maskulin, Plural gleich.