der
Schnickschnack
B1//ˈʃnɪkˌʃnak//
Món đồ vô giá trị, vật trang trí rẻ tiền, chuyện tầm phào, lời nói nhảm.
knickknack, nonsense
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist doch alles Schnickschnack. — Tất cả chỉ là những thứ vô bổ.
- Sein Regal ist voller Schnickschnack. — Kệ của anh ấy đầy những món đồ trang trí vô giá trị.
Tips
- Schnickschnack – lautmalerisch, abwertend.