schnoddriges
B1//ʃnɔdʁɪɡəs//
Vụng về, lóng ngóng, vụng về trong cử động hoặc dáng vẻ.
clumsy, awkward
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Sein schnoddriges Verhalten nervt alle. — Hành vi vụng về của anh ấy làm mọi người khó chịu.
- Das ist eine schnoddrige Antwort. — Đó là một câu trả lời láo xược.
Tips
- 'schnoddrig' thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ thái độ hỗn xược hoặc vụng về.