schoben
B1//ʃɔbən//
đẩy, xô
pushed (plural past)
- Category
- verben-mit-akkusativ
Example sentences
- Sie schoben das Auto an. — Họ đẩy chiếc xe.
- Wir schoben die Kiste in die Ecke. — Chúng tôi đẩy cái thùng vào góc.
Tips
- Quá khứ số nhiều của 'schieben' (đẩy).