der
Schönling
B1//ˈʃøːnlɪŋ//
người đẹp trai
handsome man, dandy
- Plural
- die Schönlinge
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er ist ein echter Schönling. — Anh ấy là một người đẹp trai thực sự.
- Der Schönling schaut ständig in den Spiegel. — Anh chàng đẹp trai lúc nào cũng soi gương.
Tips
- Hậu tố '-ling' thường chỉ người, có thể mỉa mai.