schofeligem
B1//ʃɔfəlɪɡəm//
Thuộc về/giống như (tính từ mô tả một vật liệu hoặc trạng thái cụ thể, thường là dạng tính từ cách).
shabby (dative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Mit schofeligem Aussehen betrat er das Büro. — Với vẻ ngoài tồi tàn, anh ấy bước vào văn phòng.
- Dem schofeligem Anzug fehlte der Knopf. — Bộ vest tồi tàn thiếu cúc áo.
Tips
- schofelig – umgangssprachlich für schäbig.