schrammen
B1//ˈʃʁamən//
cào xước
to scratch, to scrape
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Er schrammt das Auto an der Mauer. — Anh ấy làm xước ô tô vào tường.
- Ich habe mich am Knie geschrammt. — Tôi bị xước ở đầu gối.
Tips
- Thường dùng với 'sich schrammen' (bị xước) hoặc 'etwas schrammen'.