der
Schrat
B1//ʃʁaːt//
Chốt nhỏ, đinh nhỏ (thường dùng để chỉ các loại vật cố định nhỏ, trang trí)
small peg, hobgoblin
- Plural
- die Schrate
- Category
- werkzeuge-reparatur
Example sentences
- Der Schrat hält das Regal. — Cái chốt nhỏ giữ kệ.
- In Märchen gibt es manchmal einen Schrat. — Trong truyện cổ tích đôi khi có yêu tinh.
Tips
- Nghĩa chính: sinh vật thần thoại; nghĩa phụ: cái chốt.