schreck ab
B1//ʃʁək ap//
ngăn chặn, làm cho sợ hãi
deter, scare off
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Der hohe Preis schreckt Kunden ab. — Giá cao làm khách hàng e ngại.
- Schreck den Hund nicht ab! — Đừng xua đuổi con chó!
Tips
- Quá khứ 'schreckte ab' của 'abschrecken'.