schriebe ein
B1//ʃʁiːbə aɪ̯n//
Viết vào, ghi vào (một nơi cụ thể); nhập vào.
would enroll (Konj. II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sie schriebe sich an der Uni ein, wenn sie die Zulassung hätte. — Cô ấy sẽ đăng ký học ở đại học nếu có giấy nhập học.
- Er schriebe die Daten in die Liste ein. — Anh ấy sẽ nhập dữ liệu vào danh sách.
Tips
- einschreiben (đăng ký, ghi vào) – Konjunktiv II.