schrob
B1//ʃʁɔp//
chà, cọ
scrubbed (past of schrubben)
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Er schrob den Boden. — Anh ấy cọ sàn nhà.
- Sie schrob die Töpfe sauber. — Cô ấy chà sạch nồi.
Tips
- Quá khứ của 'schrubben' (cọ rửa).
//ʃʁɔp//
chà, cọ
scrubbed (past of schrubben)