schulautonomem
B1//ʃʊlaʊ̯tɔnɔməm//
thuộc về quyền tự chủ của trường học; tự chủ về mặt trường học (dạng tính từ cách hóa)
school-autonomous (dative)
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Mit einem schulautonomem Curriculum kann die Schule eigene Schwerpunkte setzen. — Với chương trình tự chủ, trường có thể đặt trọng tâm riêng.
- Das Projekt wurde unter schulautonomem Beschluss durchgeführt. — Dự án được thực hiện theo quyết định tự chủ của trường.
Tips
- schule + autonom (tự chủ) + -em (dativ).