schuld sein
B1//ˈʃʊlt.zaɪ̯n//
chịu trách nhiệm, có lỗi
to be to blame
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Wer ist schuld daran? — Ai có lỗi về việc đó?
- Du bist schuld, dass wir zu spät kommen. — Anh là người có lỗi khiến chúng ta đến muộn.
Tips
- Cố định: 'schuld sein an + Dativ'.