Schule machen
B1//ʃʊlə maxən//
học tập, đào tạo
to set a precedent, to catch on
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Diese Methode macht Schule. — Phương pháp này được nhiều người áp dụng.
- Sein Erfolg machte Schule. — Thành công của anh ấy đã trở thành khuôn mẫu.
Tips
- Thành ngữ: 'Schule machen' = trở thành mô hình.