der
Schulgebrauch
B1//ʃʊlɡəbʁaʊ̯x//
thói quen học tập, thói quen ở trường (việc sử dụng/thực hành trong môi trường học đường)
school usage, custom at school
- Plural
- die Schulgebräuche
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Der Schulgebrauch erlaubt keine Handys. — Quy định nhà trường không cho phép điện thoại.
- Das ist hier Schulgebrauch. — Đó là thông lệ ở trường.
Tips
- Schule + Gebrauch (cách dùng, phong tục).