schultern
B1//ˈʃʊltəʁn//
gánh vác, chịu trách nhiệm
to shoulder, to take on
- Category
- verben-mit-akkusativ
Example sentences
- Er schultert die Verantwortung. — Anh ấy gánh vác trách nhiệm.
- Sie schultert die Tasche. — Cô ấy vác túi lên vai.
Tips
- Động từ từ 'die Schulter' (vai) → nghĩa đen: vác lên vai, nghĩa bóng: đảm nhận.