schummrig
B1//ʃʊmʁɪç//
Mờ ảo, nhá nhem, lúc chạng vạng (chỉ ánh sáng yếu, không rõ ràng)
dim, dusky, murky
- Category
- natur-wetter
Example sentences
- Im schummrigen Licht erkennt man wenig. — Trong ánh sáng mờ ảo, người ta nhìn thấy rất ít.
- Die Bar war schummrig beleuchtet. — Quầy bar được chiếu sáng mờ ảo.
Tips
- Liên quan đến 'Schummer' (tối, chạng vạng).