schurren
B1//ʃʊʁən//
Lạo xạo, xào xạc (âm thanh của vật khô cọ vào nhau); thì thầm, xì xào (nói nhỏ)
to rustle, to scrape, to whisper
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Die Blätter schurren im Wind. — Lá cây xào xạc trong gió.
- Sie schurren miteinander im Hintergrund. — Họ thì thầm với nhau ở phía sau.
Tips
- Từ tượng thanh, ít dùng, có thể thay bằng 'rascheln'.