die
Schwade
B1//ˈʃvaːdə//
Bó lúa, bó rơm (một bó lớn các loại ngũ cốc hoặc cỏ khô được bó lại).
swath, row of mown grass
- Plural
- die Schwaden
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Der Mäher legt eine breite Schwade. — Máy cắt tạo ra một dải cỏ rộng.
- Die Schwaden des Grases trocknen in der Sonne. — Các bó cỏ khô đang phơi dưới nắng.
Tips
- Chủ yếu dùng trong nông nghiệp.